사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "huấn luyện" (1)

huấn luyện
영어 명사training
내 단어장
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
Night flight training is very important for pilots.

swap_horiz 관련 단어 "huấn luyện" (2)

huấn luyện viên
play
영어 명사coach
내 단어장
Huấn luyện viên hướng dẫn cầu thủ.
The coach instructs the players.
Huấn luyện viên
영어 명사coach
내 단어장
Huấn luyện viên mới đã thay đổi chiến thuật của đội.
The new coach changed the team's tactics.

format_quote 표현 "huấn luyện" (6)

Huấn luyện viên hướng dẫn cầu thủ.
The coach instructs the players.
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
An F-16C fighter jet crashed in a mountainous area during a night flight training.
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
Night flight training is very important for pilots.
Các binh lính đã được huấn luyện kỹ càng cho nhiệm vụ.
The soldiers were thoroughly trained for the mission.
Huấn luyện viên mới đã thay đổi chiến thuật của đội.
The new coach changed the team's tactics.
Người hâm mộ nữ đổ xô đến trung tâm huấn luyện để được nhìn thấy tiền vệ cánh.
Female fans flocked to the training center to see the winger.